fisticuffs slot: slot machines - pragmatic slot machines - panda slot machines ... . Tra từ fisticuffs - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. FC倶楽部|pixivFANBOX.
fisticuffs = fisticuffs danh từ số nhiều cuộc đấm đá; cuộc ấu đả /'fistikʌfs/ danh từ số nhiều cuộc đấm đá những cú đấm
Nghĩa của từ Fisticuffs - Từ điển Anh - Việt: /'''´fisti¸cʌfs'''/, Cuộc đấm đá, Những cú đấm, noun, ... Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.